надба́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- phụ cấpк зарплатеkhoản, món
- tăng thêmсуммаkhoản
- tăng thêmдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надба́вка | надба́вки |
| Sinh cách | надба́вки | надба́вок |
| Tặng cách | надба́вке | надба́вкам |
| Đối cách | надба́вку | надба́вки |
| Công cụ cách | надба́вкой | надба́вками |
| Giới cách | надба́вке | надба́вках |