надба́вка надбавка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phụ cấpк зарплатеkhoản, món
  2. tăng thêmсуммаkhoản
  3. tăng thêmдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадба́вканадба́вки
Sinh cáchнадба́вкинадба́вок
Tặng cáchнадба́вкенадба́вкам
Đối cáchнадба́вкунадба́вки
Công cụ cáchнадба́вкойнадба́вками
Giới cáchнадба́вкенадба́вках