надава́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tát, đánh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | надаю́ |
| ты | надаёшь |
| он / она / оно | надаёт |
| мы | надаём |
| вы | надаёте |
| они | надаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надава́л |
| Giống cái | надава́ла |
| Giống trung | надава́ло |
| Số nhiều | надава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надава́й |
| Số nhiều | надава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | надава́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | надава́в, надававши |