нагуля́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm cho béo lên, tăng cân, tích mỡ, béo ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нагуля́ю |
| ты | нагуля́ешь |
| он / она / оно | нагуля́ет |
| мы | нагуля́ем |
| вы | нагуля́ете |
| они | нагуля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагуля́л |
| Giống cái | нагуля́ла |
| Giống trung | нагуля́ло |
| Số nhiều | нагуля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагуля́й |
| Số nhiều | нагуля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нагуля́вший |
| Bị động | — | нагу́лянный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нагуля́в, нагулявши |