нагуля́ть нагулять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm cho béo lên, tăng cân, tích mỡ, béo ra

Chia động từ

Tương lai
янагуля́ю
тынагуля́ешь
он / она / ононагуля́ет
мынагуля́ем
вынагуля́ете
онинагуля́ют
Quá khứ
Giống đựcнагуля́л
Giống cáiнагуля́ла
Giống trungнагуля́ло
Số nhiềuнагуля́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагуля́й
Số nhiềuнагуля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нагуля́вший
Bị động—нагу́лянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нагуля́в, нагулявши