нагу́л нагул

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự vỗ béo, sự lên cân, sự tích mỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнагу́лнагу́лы
Sinh cáchнагу́ланагу́лов
Tặng cáchнагу́лунагу́лам
Đối cáchнагу́лнагу́лы
Công cụ cáchнагу́ломнагу́лами
Giới cáchнагу́ленагу́лах