награфи́ть награфить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kẻ, kẻ dòng, kẻ ô

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—награфи́вший
Bị động—награфлённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—награфив, награфивши, награфя́