награфи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kẻ, kẻ dòng, kẻ ô
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | награфи́вший |
| Bị động | — | награфлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | награфив, награфивши, награфя́ |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | награфи́вший |
| Bị động | — | награфлённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | награфив, награфивши, награфя́ |