наго́рье нагорье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Sơn nguyên, cao nguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаго́рьенаго́рья
Sinh cáchнаго́рьянаго́рий
Tặng cáchнаго́рьюнаго́рьям
Đối cáchнаго́рьенаго́рья
Công cụ cáchнаго́рьемнаго́рьями
Giới cáchнаго́рьенаго́рьях