нагороди́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dựng lên, xây lên, chất đống, xếp chồng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нагорожу́ |
| ты | нагоро́дишь |
| он / она / оно | нагоро́дит |
| мы | нагоро́дим |
| вы | нагоро́дите |
| они | нагоро́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагороди́л |
| Giống cái | нагороди́ла |
| Giống trung | нагороди́ло |
| Số nhiều | нагороди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагороди́ |
| Số nhiều | нагороди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нагороди́вший |
| Bị động | — | нагоро́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нагороди́в, нагородивши |