нагора́ть нагорать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phủ đầy hoa đèn, phủ đầy tàn nếnо свече

Chia động từ

Hiện tại
янагора́ю
тынагора́ешь
он / она / ононагора́ет
мынагора́ем
вынагора́ете
онинагора́ют
Quá khứ
Giống đựcнагора́л
Giống cáiнагора́ла
Giống trungнагора́ло
Số nhiềuнагора́ли
Mệnh lệnh
Số ítнагора́й
Số nhiềuнагора́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнагора́ющийнагора́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнагора́янагорав, нагоравши