наголода́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chịu đói, nhịn đói, đói lả
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наголода́юсь |
| ты | наголода́ешься |
| он / она / оно | наголода́ется |
| мы | наголода́емся |
| вы | наголода́етесь |
| они | наголода́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наголода́лся |
| Giống cái | наголода́лась |
| Giống trung | наголода́лось |
| Số nhiều | наголода́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наголода́йся |
| Số nhiều | наголода́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наголода́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наголода́вшись |