нагнои́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm mủ
- lên mủ
- mưng mủ
- Mưng mủ, làm mủ, lên mủ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нагною́сь |
| ты | нагнои́шься |
| он / она / оно | нагнои́тся |
| мы | нагнои́мся |
| вы | нагнои́тесь |
| они | нагноя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагнои́лся |
| Giống cái | нагнои́лась |
| Giống trung | нагнои́лось |
| Số nhiều | нагнои́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагнои́сь |
| Số nhiều | нагнои́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нагнои́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нагнои́вшись, нагноя́сь |