нагнета́ние нагнетание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự ép buộc
  2. sự phun vào
  3. sự tăng áp
  4. sự bơm
  5. sự bơm, tăng áp
  6. sự kích động, khơi dậy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнагнета́ниенагнета́ния
Sinh cáchнагнета́ниянагнета́ний
Tặng cáchнагнета́ниюнагнета́ниям
Đối cáchнагнета́ниенагнета́ния
Công cụ cáchнагнета́ниемнагнета́ниями
Giới cáchнагнета́ниинагнета́ниях