нагля́дность наглядность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự rõ ràng, sự hiển nhiên, đồ dùng trực quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнагля́дность—
Sinh cáchнагля́дности—
Tặng cáchнагля́дности—
Đối cáchнагля́дность—
Công cụ cáchнагля́дностью—
Giới cáchнагля́дности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa