нагла́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нагла́дитьủi, là, là phẳng
Nghĩa
- làm phẳng, ủi phẳng, vuốt phẳng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нагла́живаю |
| ты | нагла́живаешь |
| он / она / оно | нагла́живает |
| мы | нагла́живаем |
| вы | нагла́живаете |
| они | нагла́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нагла́живал |
| Giống cái | нагла́живала |
| Giống trung | нагла́живало |
| Số nhiều | нагла́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нагла́живай |
| Số nhiều | нагла́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наглаживающий | наглаживавший |
| Bị động | наглаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наглаживая | наглаживав, наглаживавши |