нага́йка нагайка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Roi da

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнага́йканага́йки
Sinh cáchнага́йкинага́ек
Tặng cáchнага́йкенага́йкам
Đối cáchнага́йкунага́йки
Công cụ cáchнага́йкой, нага́йкоюнага́йками
Giới cáchнага́йкенага́йках