навью́чить
động từthể hoàn thành
Cặp thể навью́чиватьĐóng thồ
Nghĩa
- đánh vác, chất lên lưng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | навью́чу |
| ты | навью́чишь |
| он / она / оно | навью́чит |
| мы | навью́чим |
| вы | навью́чите |
| они | навью́чат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | навью́чил |
| Giống cái | навью́чила |
| Giống trung | навью́чило |
| Số nhiều | навью́чили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | навью́чь |
| Số nhiều | навью́чьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | навью́чивший |
| Bị động | — | навью́ченный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | навью́чив, навью́чивши |