навь

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. âm phủ, thế giới người chết, Nav

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchна́вьна́ви
Sinh cáchна́вина́вей
Tặng cáchна́вина́вям
Đối cáchна́вьна́вей
Công cụ cáchна́вьюна́вями
Giới cáchна́вина́вях