Từ điển

    навы́нос навынос

    trạng từ

    Nghĩa

    1. Để uống ngoài cửa hiệu, để mang đi chỗ khác uống
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)