Từ điển

    навря́д навряд

    khác

    Nghĩa

    1. Chắc gì, vị tất, chắc đâu, chưa chắc, chưa hẳnđãlà
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)