наворожи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tiên tri, bói toán, nói tiên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | наворожу́ |
| ты | наворожи́шь |
| он / она / оно | наворожи́т |
| мы | наворожи́м |
| вы | наворожи́те |
| они | наворожа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наворожи́л |
| Giống cái | наворожи́ла |
| Giống trung | наворожи́ло |
| Số nhiều | наворожи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наворожи́ |
| Số nhiều | наворожи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | наворожи́вший |
| Bị động | — | наворожённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | наворожи́в, навороживши |