на́волочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo gối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | на́волочка | на́волочки |
| Sinh cách | на́волочки | на́волочек |
| Tặng cách | на́волочке | на́волочкам |
| Đối cách | на́волочку | на́волочки |
| Công cụ cách | на́волочкой | на́волочками |
| Giới cách | на́волочке | на́волочках |