наво́й навой

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trục cuốn vải, trục dệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаво́йнаво́и
Sinh cáchнаво́янаво́ев
Tặng cáchнаво́юнаво́ям
Đối cáchнаво́йнаво́и
Công cụ cáchнаво́емнаво́ями
Giới cáchнаво́енаво́ях