наво́зить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chở phân bón, bón phân, chở đến
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наво́жу |
| ты | наво́зишь |
| он / она / оно | наво́зит |
| мы | наво́зим |
| вы | наво́зите |
| они | наво́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наво́зил |
| Giống cái | наво́зила |
| Giống trung | наво́зило |
| Số nhiều | наво́зили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наво́зь |
| Số nhiều | наво́зьте |