навоева́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đánh đủ rồi, chán đánh, không muốn đánh nữa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | навою́юсь |
| ты | навою́ешься |
| он / она / оно | навою́ется |
| мы | навою́емся |
| вы | навою́етесь |
| они | навою́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | навоева́лся |
| Giống cái | навоева́лась |
| Giống trung | навоева́лось |
| Số nhiều | навоева́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | навою́йся |
| Số nhiều | навою́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | навоева́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | навоева́вшись |