навига́ция навигация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giao thông đường thủy, vận tải đường thủyсудоходствоngành
  2. hàng hảiмореплаваниеngành
  3. hàng hải học, hàng hải, đạo hàng, dẫn đườngнаукаmôn, khoa
  4. mùa tàu thủy chạy đượcвремя судоходства

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнавига́циянавига́ции
Sinh cáchнавига́циинавига́ций
Tặng cáchнавига́циинавига́циям
Đối cáchнавига́циюнавига́ции
Công cụ cáchнавига́цией, навига́циеюнавига́циями
Giới cáchнавига́циинавига́циях

Ví dụ

  • доступный для навигацияи
    tàu thủy có thể chạy được, có thể thông tàu được