Từ điển

    наве́к навек

    khác

    Nghĩa

    1. mãi mãi

    Từ đồng nghĩa

    навсегда́mãi mãi, vĩnh viễnнаве́киmãi mãi, vĩnh viễnнаве́чноmãi mãi, vĩnh viễn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)