наве́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наве́датьсяghé thăm
Nghĩa
- Ghé thăm, tạt vào thăm, ghé lại thăm, đến thăm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наве́дываюсь |
| ты | наве́дываешься |
| он / она / оно | наве́дывается |
| мы | наве́дываемся |
| вы | наве́дываетесь |
| они | наве́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наве́дывался |
| Giống cái | наве́дывалась |
| Giống trung | наве́дывалось |
| Số nhiều | наве́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наве́дывайся |
| Số nhiều | наве́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наве́дывающийся | наве́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наве́дываясь | наведывавшись |