нава́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể навари́тьnấu nhiều
Nghĩa
- hàn lên, đắp hàn, hàn thêm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | нава́риваю |
| ты | нава́риваешь |
| он / она / оно | нава́ривает |
| мы | нава́риваем |
| вы | нава́риваете |
| они | нава́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нава́ривал |
| Giống cái | нава́ривала |
| Giống trung | нава́ривало |
| Số nhiều | нава́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нава́ривай |
| Số nhiều | нава́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | нава́ривающий | нава́ривавший |
| Bị động | нава́риваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | нава́ривая | наваривав, наваривавши |