нава́л навалdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩađống, khốiofsự va đậpBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchнава́лнава́лыSinh cáchнава́ланава́ловTặng cáchнава́лунава́ламĐối cáchнава́лнава́лыCông cụ cáchнава́ломнава́ламиGiới cáchнава́ленава́лах