нава́лка навалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chất đống, sự chất lên, sự chất đầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнава́лканава́лки
Sinh cáchнава́лкинава́лок
Tặng cáchнава́лкенава́лкам
Đối cáchнава́лкунава́лки
Công cụ cáchнава́лкой, нава́лкоюнава́лками
Giới cáchнава́лкенава́лках