наважде́ние наваждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. ảo giác
  2. sự mê hoặc
  3. nỗi ám ảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаважде́ниенаважде́ния
Sinh cáchнаважде́ниянаважде́ний
Tặng cáchнаважде́ниюнаважде́ниям
Đối cáchнаважде́ниенаважде́ния
Công cụ cáchнаважде́ниемнаважде́ниями
Giới cáchнаважде́ниинаважде́ниях