нава́га
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Cá navagaEleginus navaga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нава́га | нава́ги |
| Sinh cách | нава́ги | нава́г |
| Tặng cách | нава́ге | нава́гам |
| Đối cách | нава́гу | нава́г |
| Công cụ cách | нава́гой, нава́гою | нава́гами |
| Giới cách | нава́ге | нава́гах |