набра́сываться набрасываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xông vào, nhảy xổ vào, lăn xả vào, lao vàoнападать
  2. — khao khát xông vàothông tụcс жадностью приниматься за что-л.
  3. — quở mắng, chửi mắng, gây sự, sinh sựthông tụcупрекать, бранить

Chia động từ

Hiện tại
янабра́сываюсь
тынабра́сываешься
он / она / ононабра́сывается
мынабра́сываемся
вынабра́сываетесь
онинабра́сываются
Quá khứ
Giống đựcнабра́сывался
Giống cáiнабра́сывалась
Giống trungнабра́сывалось
Số nhiềuнабра́сывались
Mệnh lệnh
Số ítнабра́сывайся
Số nhiềuнабра́сывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнабра́сывающийсянабра́сывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнабра́сываясь—

Ví dụ

  • набрасываться на еду
    ăn ngấu nghiến, ăn ngấu, ăn ngấu ăn nghiến
  • набрасываться на книгу
    vồ lấy sách mà đọc, đọc lấy đọc để quyển sách
  • набрасываться на кого-л.
    quở mắng (chửi mắng) ai, gây sự (sinh sự) với ai