набо́йщица набойщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. thợ in nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнабо́йщицанабо́йщицы
Sinh cáchнабо́йщицынабо́йщиц
Tặng cáchнабо́йщиценабо́йщицам
Đối cáchнабо́йщицунабо́йщиц
Công cụ cáchнабо́йщицей, набо́йщицеюнабо́йщицами
Giới cáchнабо́йщиценабо́йщицах