набо́йщик набойщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ in hoa vải
  2. thợ in

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнабо́йщикнабо́йщики
Sinh cáchнабо́йщиканабо́йщиков
Tặng cáchнабо́йщикунабо́йщикам
Đối cáchнабо́йщиканабо́йщиков
Công cụ cáchнабо́йщикомнабо́йщиками
Giới cáchнабо́йщикенабо́йщиках