набо́йщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ in hoa vải
- thợ in
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | набо́йщик | набо́йщики |
| Sinh cách | набо́йщика | набо́йщиков |
| Tặng cách | набо́йщику | набо́йщикам |
| Đối cách | набо́йщика | набо́йщиков |
| Công cụ cách | набо́йщиком | набо́йщиками |
| Giới cách | набо́йщике | набо́йщиках |