набо́б набоб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà giàu, phú hộ, đại gia, quan lại giàu có

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнабо́бнабо́бы
Sinh cáchнабо́банабо́бов
Tặng cáchнабо́бунабо́бам
Đối cáchнабо́банабо́бов
Công cụ cáchнабо́бомнабо́бами
Giới cáchнабо́бенабо́бах