набо́б
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà giàu, phú hộ, đại gia, quan lại giàu có
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | набо́б | набо́бы |
| Sinh cách | набо́ба | набо́бов |
| Tặng cách | набо́бу | набо́бам |
| Đối cách | набо́ба | набо́бов |
| Công cụ cách | набо́бом | набо́бами |
| Giới cách | набо́бе | набо́бах |