наблюда́тель наблюдатель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người quan sát, người sát viên, người quan trắc, người trắc viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаблюда́тельнаблюда́тели
Sinh cáchнаблюда́телянаблюда́телей
Tặng cáchнаблюда́телюнаблюда́телям
Đối cáchнаблюда́телянаблюда́телей
Công cụ cáchнаблюда́телемнаблюда́телями
Giới cáchнаблюда́теленаблюда́телях