наби́вка набивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhét đầy, chất đầy, độn đày, nhồi đầy, đổ đầy, lènдействиеsự
  2. nhồi, nhét, độn, lènто, чем набитоchất, vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаби́вканаби́вки
Sinh cáchнаби́вкинаби́вок
Tặng cáchнаби́вкенаби́вкам
Đối cáchнаби́вкунаби́вки
Công cụ cáchнаби́вкой, наби́вкоюнаби́вками
Giới cáchнаби́вкенаби́вках