наби́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhét đầy, chất đầy, độn đày, nhồi đầy, đổ đầy, lènдействиеsự
- nhồi, nhét, độn, lènто, чем набитоchất, vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наби́вка | наби́вки |
| Sinh cách | наби́вки | наби́вок |
| Tặng cách | наби́вке | наби́вкам |
| Đối cách | наби́вку | наби́вки |
| Công cụ cách | наби́вкой, наби́вкою | наби́вками |
| Giới cách | наби́вке | наби́вках |