набива́ться набиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bám vào, cố nài, cố bámthông tụcнавязываться
  2. bám đầy, chui đầy, chứa đầyпроникать - о пыли, грязи и т. п.
  3. nhét đầy, chất đầy, độn đầy, nhồi đầy, đổ đầy, lèn, chứa đầyТнаполняться
  4. tụ tập đầy, họp đầyскапливаться где-л.

Chia động từ

Hiện tại
янабива́юсь
тынабива́ешься
он / она / ононабива́ется
мынабива́емся
вынабива́етесь
онинабива́ются
Quá khứ
Giống đựcнабива́лся
Giống cáiнабива́лась
Giống trungнабива́лось
Số nhiềuнабива́лись
Mệnh lệnh
Số ítнабива́йся
Số nhiềuнабива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнабива́ющийсянабива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнабива́ясьнабивавшись

Ví dụ

  • набиваться на знакомство
    cố bám để làm quen
  • набиваться в гости
    cố nài để được mời