Nghĩa
- bám vào, cố nài, cố bámthông tụcнавязываться
- bám đầy, chui đầy, chứa đầyпроникать - о пыли, грязи и т. п.
- nhét đầy, chất đầy, độn đầy, nhồi đầy, đổ đầy, lèn, chứa đầyТнаполняться
- tụ tập đầy, họp đầyскапливаться где-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | набива́юсь |
|---|
| ты | набива́ешься |
|---|
| он / она / оно | набива́ется |
|---|
| мы | набива́емся |
|---|
| вы | набива́етесь |
|---|
| они | набива́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | набива́лся |
|---|
| Giống cái | набива́лась |
|---|
| Giống trung | набива́лось |
|---|
| Số nhiều | набива́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | набива́йся |
|---|
| Số nhiều | набива́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | набива́ющийся | набива́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | набива́ясь | набивавшись |
|---|
Ví dụ
набиваться на знакомство
cố bám để làm quen
набиваться в гости
cố nài để được mời