набе́гаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chạy nhiều, chạy mệt, chạy bở hơi tai, chạy rạc ngườiустать
- chạy tha hồ, chạy thả cửaвдоволь побегать
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | набе́гаюсь |
| ты | набе́гаешься |
| он / она / оно | набе́гается |
| мы | набе́гаемся |
| вы | набе́гаетесь |
| они | набе́гаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | набе́гался |
| Giống cái | набе́галась |
| Giống trung | набе́галось |
| Số nhiều | набе́гались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | набе́гайся |
| Số nhiều | набе́гайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | набе́гавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | набе́гавшись |