набе́гаться набегаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy nhiều, chạy mệt, chạy bở hơi tai, chạy rạc ngườiустать
  2. chạy tha hồ, chạy thả cửaвдоволь побегать

Chia động từ

Tương lai
янабе́гаюсь
тынабе́гаешься
он / она / ононабе́гается
мынабе́гаемся
вынабе́гаетесь
онинабе́гаются
Quá khứ
Giống đựcнабе́гался
Giống cáiнабе́галась
Giống trungнабе́галось
Số nhiềuнабе́гались
Mệnh lệnh
Số ítнабе́гайся
Số nhiềuнабе́гайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—набе́гавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—набе́гавшись