наба́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chuông báo động, chuôn cấp báo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | наба́т | наба́ты |
| Sinh cách | наба́та | наба́тов |
| Tặng cách | наба́ту | наба́там |
| Đối cách | наба́т | наба́ты |
| Công cụ cách | наба́том | наба́тами |
| Giới cách | наба́те | наба́тах |
Ví dụ
- бить в набатbáo động