набавля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lên giá, tăng giáцену
- Tăng, tăng thêm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | набавля́ю |
| ты | набавля́ешь |
| он / она / оно | набавля́ет |
| мы | набавля́ем |
| вы | набавля́ете |
| они | набавля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | набавля́л |
| Giống cái | набавля́ла |
| Giống trung | набавля́ло |
| Số nhiều | набавля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | набавля́й |
| Số nhiều | набавля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | набавля́ющий | набавля́вший |
| Bị động | набавляемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | набавля́я | набавляв, набавлявши |