наба́вка набавка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự tăng thêm, khoản phụ thu, mức tăng giá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнаба́вканаба́вки
Sinh cáchнаба́вкинаба́вок
Tặng cáchнаба́вкенаба́вкам
Đối cáchнаба́вкунаба́вки
Công cụ cáchнаба́вкой, наба́вкоюнаба́вками
Giới cáchнаба́вкенаба́вках