ме́тчик метчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Tarô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́тчикме́тчики
Sinh cáchме́тчикаме́тчиков
Tặng cáchме́тчикуме́тчикам
Đối cáchме́тчикаме́тчиков
Công cụ cáchме́тчикомме́тчиками
Giới cáchме́тчикеме́тчиках

мётчик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Tarô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмётчикмётчики
Sinh cáchмётчикамётчиков
Tặng cáchмётчикумётчикам
Đối cáchмётчикмётчики
Công cụ cáchмётчикоммётчиками
Giới cáchмётчикемётчиках

метчи́к метчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tarô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchме́тчикметчики́
Sinh cáchме́тчикаметчико́в
Tặng cáchме́тчикуметчика́м
Đối cáchме́тчикметчики́
Công cụ cáchме́тчикомметчика́ми
Giới cáchме́тчикеметчика́х