мя́чик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bóng nhỏsmall; Diminutive of мяч.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мя́чик | мя́чики |
| Sinh cách | мя́чика | мя́чиков |
| Tặng cách | мя́чику | мя́чикам |
| Đối cách | мя́чик | мя́чики |
| Công cụ cách | мя́чиком | мя́чиками |
| Giới cách | мя́чике | мя́чиках |