мя́чик мячик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bóng nhỏsmall; Diminutive of мяч.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмя́чикмя́чики
Sinh cáchмя́чикамя́чиков
Tặng cáchмя́чикумя́чикам
Đối cáchмя́чикмя́чики
Công cụ cáchмя́чикоммя́чиками
Giới cáchмя́чикемя́чиках