мяч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bóng, ban, banh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мяч | мячи́ |
| Sinh cách | мяча́ | мяче́й |
| Tặng cách | мячу́ | мяча́м |
| Đối cách | мяч | мячи́ |
| Công cụ cách | мячо́м | мяча́ми |
| Giới cách | мяче́ | мяча́х |
Ví dụ
- играть в мячchơi bóng, đá bóng, đá ban, đánh bóng
