мяу́кающий мяукающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang kêu meo meo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмяу́кающиймяу́кающеемяу́кающаямяу́кающие
Sinh cáchмяу́кающегомяу́кающегомяу́кающеймяу́кающих
Tặng cáchмяу́кающемумяу́кающемумяу́кающеймяу́кающим
Đối cáchмяу́кающего, мяу́кающиймяу́кающеемяу́кающуюмяу́кающих, мяу́кающие
Công cụ cáchмяу́кающиммяу́кающиммяу́кающей, мяу́кающеюмяу́кающими
Giới cáchмяу́кающеммяу́кающеммяу́кающеймяу́кающих

мяу́кать мяукать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu meo meo
  2. Meo meo, ngoao

Chia động từ

Hiện tại
ямяу́каю
тымяу́каешь
он / она / ономяу́кает
мымяу́каем
вымяу́каете
онимяу́кают
Quá khứ
Giống đựcмяу́кал
Giống cáiмяу́кала
Giống trungмяу́кало
Số nhiềuмяу́кали
Mệnh lệnh
Số ítмяу́кай
Số nhiềuмяу́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмяу́кающиймяу́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмяу́каямяукав, мяукавши