мяу́кать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- kêu meo meo
- Meo meo, ngoao
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мяу́каю |
| ты | мяу́каешь |
| он / она / оно | мяу́кает |
| мы | мяу́каем |
| вы | мяу́каете |
| они | мяу́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мяу́кал |
| Giống cái | мяу́кала |
| Giống trung | мяу́кало |
| Số nhiều | мяу́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мяу́кай |
| Số nhiều | мяу́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мяу́кающий | мяу́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мяу́кая | мяукав, мяукавши |