мяу́канье
danh từbất động vật
Nghĩa
- Kêu meo meo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мяу́канье | мяу́канья |
| Sinh cách | мяу́канья | мяу́каний |
| Tặng cách | мяу́канью | мяу́каньям |
| Đối cách | мяу́канье | мяу́канья |
| Công cụ cách | мяу́каньем | мяу́каньями |
| Giới cách | мяу́канье | мяу́каньях |