мяу́канье мяуканье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Kêu meo meo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмяу́каньемяу́канья
Sinh cáchмяу́каньямяу́каний
Tặng cáchмяу́каньюмяу́каньям
Đối cáchмяу́каньемяу́канья
Công cụ cáchмяу́каньеммяу́каньями
Giới cáchмяу́каньемяу́каньях