мяу́кавший
tính từ
Nghĩa
- đã kêu meo meo
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мяу́кавший | мяу́кавшее | мяу́кавшая | мяу́кавшие |
| Sinh cách | мяу́кавшего | мяу́кавшего | мяу́кавшей | мяу́кавших |
| Tặng cách | мяу́кавшему | мяу́кавшему | мяу́кавшей | мяу́кавшим |
| Đối cách | мяу́кавшего, мяу́кавший | мяу́кавшее | мяу́кавшую | мяу́кавших, мяу́кавшие |
| Công cụ cách | мяу́кавшим | мяу́кавшим | мяу́кавшей, мяу́кавшею | мяу́кавшими |
| Giới cách | мяу́кавшем | мяу́кавшем | мяу́кавшей | мяу́кавших |