мяте́жность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính nổi loạn, sự phản kháng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мяте́жность | мяте́жности |
| Sinh cách | мяте́жности | мяте́жностей |
| Tặng cách | мяте́жности | мяте́жностям |
| Đối cách | мяте́жность | мяте́жности |
| Công cụ cách | мяте́жностью | мяте́жностями |
| Giới cách | мяте́жности | мяте́жностях |